thuế khóa

thuế khóa

Một người đàn ông đang nộp tờ khai thuế khóa tại văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các loại thuế: "thuế khóa" chỉ toàn bộ các loại thuế nhà nước quy định thu từ người dân doanh nghiệp, nhằm tạo nguồn thu cho ngân sách quốc gia.
    • Chính sách về thuế: "thuế khóa" cũng được dùng để nói về các chính sách, biện pháp liên quan đến việc đánh thuế quản lý thuế của nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuế khóa công cụ quan trọng để điều tiết nền kinh tế. (Hệ thống thuế giúp nhà nước kiểm soát cân bằng kinh tế.)
    • Chính sách thuế khóa mới sẽ giảm bớt gánh nặng cho người dân. (Các quy định về thuế được điều chỉnh để nhẹ nhàng hơn với người dân.)
    • Việc cải cách thuế khóa đang được Quốc hội thảo luận. (Quốc hội đang bàn về cách thay đổi hệ thống thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chính sách thuế khóa": các quy định, biện pháp của nhà nước về thuế.

    • Chính sách thuế khóa linh hoạt giúp thu hút đầu nước ngoài. (Các quy định về thuế được thiết kế để khuyến khích nhà đầu nước ngoài.)
  • "cải cách thuế khóa": quá trình thay đổi, hoàn thiện hệ thống thuế.

    • Cải cách thuế khóa nhằm tăng tính minh bạch hiệu quả. (Việc thay đổi hệ thống thuế để công bằng dễ quản lý hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuế (danh từ): khoản tiền hoặc hiện vật người dân, doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước theo quy định.

    • Thuế thu nhập cá nhân một loại thuế trực thu. (Khoản tiền phải nộp dựa trên thu nhập của mỗi người.)
  • Khóa (danh từ, trong ngữ cảnh): chỉ lĩnh vực, phạm vi (ít dùng riêng lẻ, thường trong tổ hợp "thuế khóa").

    • Khóa thuế một phần của hệ thống tài chính. (Lĩnh vực thuế nằm trong hệ thống tài chính quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuế má: chỉ chung các loại thuế (thường dùng trong văn nói).

    • Thuế má nặng nề khiến người dân khó khăn. (Các loại thuế cao làm người dân vất vả.)
  • Chính sách tài khóa: (rộng hơn) bao gồm cả thuế khóa chi tiêu công.

    • Chính sách tài khóa thắt chặt có thể làm giảm lạm phát. (Nhà nước giảm chi tiêu tăng thuế để ổn định giá cả.)
Thành ngữ liên quan
  • Thuế khóa nặng nhẹ: mức độ đánh thuế cao hay thấp.
    • Thuế khóa nặng nhẹ tùy thuộc vào tình hình kinh tế. (Mức thuế thay đổi dựa trên điều kiện kinh tế hiện tại.)